Wiktionary英語版

出典:Wiktionary

fiintran

Để các bạn biết rõ hơn, tôi sẽ giới thiệu cho mọi người biết chi tiết Fiin Tran là ai nhé.

Fiin Tran - Tôi là tay viết lâu năm trong ngành thể thao quốc tế. Tôi là một dân chơi thứ thiệt từng cộng tác với nhiều công ty thể thao lớn tại Philippines và hiện là tay viết chủ lực cho cho một trang review, nhận định thể thao Cacuoc88

名詞

fiintran (複数形 fiintrans)

調べた例文を記録して、効率よく覚えましょう
Weblio会員無料で登録できます
履歴機能 過去に調べた単語を確認できる
語彙力診断 診断回数が4回に増加
マイ単語帳 便利な学習機能付き
マイ例文帳 文章で意味を理解できる

閲覧履歴

全履歴クリア

・fiintran
・ourselfy
・fifty50
・Ruffalos
・closed drive
・npmp4
・a fronte
・shewolf
・marlon
・AICP
単語帳に追加

fiintranのページの著作権